Cách Làm Kèo Mái Tôn 1 Mái Đúng Kỹ Thuật Từ A–Z
Cách làm kèo mái tôn 1 mái cần được tính toán đồng bộ từ cao độ, độ dốc, hệ khung chịu lực, khoảng cách kèo – xà gồ đến phương pháp liên kết tấm tôn. Dù có cấu tạo đơn giản hơn mái hai dốc, mái tôn 1 mái vẫn có thể gặp tình trạng võng, rung, tốc mái, đọng nước hoặc dột nếu bố trí hệ kèo không phù hợp.
Đặc biệt, không nên chọn kích thước thép, khoảng cách kèo hoặc xà gồ chỉ dựa trên một công trình tương tự. Các thông số này liên quan đến khẩu độ mái, tải trọng, loại tôn, điều kiện gió và thiết kế kết cấu của từng công trình.
Bài viết dưới đây hướng dẫn cách làm kèo mái tôn 1 mái theo trình tự từ khảo sát, xác định độ dốc, dựng khung đến lợp tôn và kiểm tra hoàn thiện.
Kèo mái tôn 1 mái là gì?
Mái tôn 1 mái, hay mái tôn một dốc, có một mặt mái nghiêng liên tục từ phía cao xuống phía thấp.
Hệ kết cấu thường gồm:
Cột hoặc tường chịu lực → kèo/dầm mái → xà gồ → tấm tôn → phụ kiện hoàn thiện
Tùy quy mô công trình, hệ chịu lực có thể sử dụng:
- Thép hộp.
- Thép hình.
- Hệ giàn thép.
- Kết cấu thép được gia công theo thiết kế.
Kiểu mái này thường xuất hiện ở:
- Mái hiên.
- Nhà cấp 4.
- Nhà kho.
- Nhà xưởng.
- Gara.
- Khu vực sân sau.
- Mái che bên hông nhà.
- Công trình phụ.
Ưu điểm của mái một dốc là hình thức tương đối đơn giản, dễ định hướng thoát nước về một phía và thuận lợi trong thi công nếu kết cấu đã được tính toán đúng.

Cấu tạo kèo mái tôn 1 mái
Một hệ mái hoàn chỉnh không chỉ có kèo và tôn.
1. Hệ chịu lực chính
Bao gồm cột, tường, dầm hoặc các bộ phận tiếp nhận tải trọng từ mái.
Đây là nơi hệ kèo được liên kết và truyền tải xuống công trình.
2. Kèo hoặc dầm mái
Kèo tạo hình cho mặt mái và tiếp nhận tải trọng từ xà gồ.
Với mái nhỏ, cấu tạo có thể khá đơn giản. Với khẩu độ lớn hoặc công trình nhà xưởng, hệ kết cấu sẽ phức tạp hơn và cần tính toán riêng.
3. Xà gồ
Xà gồ được bố trí trên hệ kèo để đỡ trực tiếp tấm lợp.
Khoảng cách xà gồ phụ thuộc vào loại tôn, chiều dày tôn, tải trọng và thiết kế kết cấu.
4. Tấm lợp mái
Có thể là tôn sóng, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói hoặc một hệ tấm lợp kim loại khác.
5. Hệ vít và phụ kiện
Bao gồm vít liên kết, gioăng, diềm, máng xối, tấm úp hoặc các chi tiết hoàn thiện tùy cấu tạo.
Nếu công trình đang cải tạo mái cũ và có các điểm dột cục bộ tại mí hoặc vị trí tiếp giáp, có thể tham khảo màng chống dột mái tôn Kukdong Korea 1mm cho hạng mục sửa chữa phù hợp.

Nguyên tắc trước khi làm kèo mái tôn 1 mái
Trước khi cắt thép và dựng khung, cần xác định một số thông tin cơ bản.
Khẩu độ mái
Cần biết khoảng cách giữa các điểm đỡ của hệ kết cấu.
Khẩu độ càng lớn thì yêu cầu đối với khả năng chịu lực của kèo càng đáng chú ý.
Chiều dài mái
Chiều dài theo hướng dốc ảnh hưởng đến lượng nước tập trung trên mái và cách bố trí tấm lợp.
Cao độ phía cao và phía thấp
Hai cao độ này quyết định độ dốc mái.
Loại tôn
Từng hệ tấm lợp có yêu cầu khác nhau về:
- Khoảng cách điểm đỡ.
- Cách bắt vít.
- Chồng mí.
- Độ dốc.
- Chiều dài tấm.
Điều kiện gió
Mái che hở nhiều phía và mái nhà kín không có điều kiện tác động của gió hoàn toàn giống nhau.
Đặc biệt ở các mép và góc mái, tác động hút của gió cần được xem xét trong thiết kế liên kết.
Thoát nước
Ngay từ đầu phải xác định nước sẽ thoát về đâu, vị trí máng xối và đường dẫn nước xuống.

Cách xác định độ dốc trước khi làm kèo mái tôn 1 mái
Đây là bước nên thực hiện trước khi gia công hệ kèo.
Độ dốc mái có thể tính:
i = H/L × 100%
Trong đó:
- i: độ dốc mái (%).
- H: chênh cao giữa phía cao và phía thấp.
- L: chiều dài hình chiếu ngang theo hướng dốc.
Ví dụ, nếu:
- L = 5 m.
- H = 0,75 m.
Ta có:
i = 0,75/5 × 100% = 15%
Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính, không có nghĩa 15% phù hợp với mọi mái tôn.
Độ dốc thực tế phải được lựa chọn dựa trên hệ tấm lợp, cấu tạo mái, yêu cầu thoát nước và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Khi tính hệ kèo, cần phân biệt chiều dài hình chiếu ngang với chiều dài thực của mặt mái.
Cách làm kèo mái tôn 1 mái từng bước
Bước 1: Khảo sát công trình
Đầu tiên cần kiểm tra:
- Kích thước mặt bằng.
- Vị trí cột và tường.
- Khẩu độ cần vượt.
- Cao độ hiện hữu.
- Vị trí thoát nước.
- Công trình lân cận.
- Không gian thi công.
- Vị trí có thể đặt cột hoặc liên kết kết cấu.
Nếu làm mái nối vào nhà hiện hữu, cần đặc biệt kiểm tra vị trí liên kết giữa mái mới và tường cũ.
Không nên bắt đầu gia công toàn bộ hệ kèo khi kích thước thực tế chưa được xác nhận.
Bước 2: Xác định hướng dốc mái
Mái tôn một phía chỉ thoát nước chủ yếu về một hướng nên hướng dốc cần được chọn hợp lý.
Không nên để nước:
- Chảy sang công trình liền kề.
- Tập trung tại cửa ra vào.
- Đổ trực tiếp xuống lối đi.
- Tập trung vào vị trí không có hệ thống thoát.
Sau khi xác định hướng dốc mới bố trí phía cao và phía thấp của hệ kèo.
Bước 3: Xác định cao độ hai đầu mái
Dựa trên độ dốc thiết kế, tính chênh cao H.
Công thức:
H = L × i/100
Ví dụ:
L = 6 m và độ dốc thiết kế là 15%.
H = 6 × 15/100 = 0,9 m
Như vậy hai đầu mái chênh nhau 0,9 m theo ví dụ này.
Sau đó chuyển cao độ lên cột, tường hoặc vị trí đỡ bằng thiết bị đo phù hợp.
Bước 4: Lựa chọn và gia công hệ kèo
Đây là phần không nên lựa chọn theo kinh nghiệm đơn thuần.
Kích thước tiết diện kèo liên quan đến:
- Khẩu độ.
- Khoảng cách giữa các kèo.
- Tải trọng bản thân.
- Loại mái.
- Tải sử dụng và tải bảo trì nếu có.
- Tải gió.
- Điều kiện liên kết.
- Vật liệu và chiều dày thép.
- Sơ đồ chịu lực.
Vì vậy không thể đưa ra một công thức kiểu "mái 5 m dùng thép hộp X" để áp dụng cho mọi công trình.
Với mái có khẩu độ đáng kể hoặc công trình yêu cầu an toàn kết cấu cao, kích thước kèo nên được xác định từ thiết kế kết cấu.
Bước 5: Dựng kèo mái
Kèo được đưa vào đúng vị trí và liên kết với hệ chịu lực.
Trong quá trình dựng cần kiểm tra:
- Tim trục.
- Cao độ.
- Độ nghiêng.
- Khoảng cách.
- Độ thẳng.
- Vị trí liên kết.
Không nên hoàn thiện toàn bộ mối liên kết khi hệ khung chưa được kiểm tra và căn chỉnh.
Nếu một kèo bị lệch cao độ, mặt phẳng xà gồ phía trên cũng có thể bị thay đổi, từ đó ảnh hưởng đến bề mặt tôn.
Bước 6: Lắp hệ xà gồ
Sau khi kèo ổn định, tiến hành lắp xà gồ.
Xà gồ phải tạo thành mặt đỡ phù hợp cho tấm tôn.
Khoảng cách xà gồ không nên chọn một con số cố định trên Internet. Cần căn cứ:
- Tải trọng thiết kế.
- Loại xà gồ.
- Chiều dày và tiết diện.
- Khoảng cách kèo.
- Loại tấm tôn.
- Khả năng chịu tải của tấm.
- Chỉ dẫn kỹ thuật.
Khi lắp cần kiểm tra cao độ để tránh tình trạng một thanh nhô cao hoặc thấp hơn các thanh còn lại.
Bước 7: Kiểm tra hệ khung trước khi lợp tôn
Đây là bước quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Cần kiểm tra tổng thể:
Cột → kèo → giằng → xà gồ → liên kết
Mặt mái phải tạo được hướng dốc liên tục về phía thoát nước.
Đồng thời kiểm tra các cạnh sắc, mối hàn hoặc chi tiết có khả năng ảnh hưởng đến lớp vật liệu phía trên.
Nếu công trình có thiết kế bổ sung lớp chống nước tại một số chi tiết mái phù hợp, có thể tham khảo màng chống dột Kukyoung Pro 1mm phủ Aluminum.

Bước 8: Lợp tôn
Tấm tôn được đưa lên mái và lắp đặt theo đúng chiều, hướng chồng mí và trình tự của hệ tấm lợp.
Trong quá trình lợp cần chú ý:
- Căn thẳng tấm đầu tiên.
- Kiểm soát mép mái.
- Chồng mí đúng cấu tạo.
- Sử dụng vít phù hợp.
- Bắt vít đúng vị trí.
- Không siết làm biến dạng tấm hoặc gioăng.
- Kiểm soát các mạt kim loại sau khi khoan/cắt.
Tấm đầu tiên bị lệch có thể làm các tấm phía sau lệch theo.
Không nên bước lên những vị trí tấm chưa được liên kết đầy đủ hoặc vị trí không được thiết kế để chịu tải người.
Bước 9: Làm máng xối và thoát nước
Mép thấp của mái là nơi lượng nước tập trung.
Tùy thiết kế có thể sử dụng máng xối để thu nước và đưa về ống thoát.
Cần kiểm tra:
- Kích thước máng.
- Độ dốc máng.
- Điểm thoát.
- Mối nối.
- Mép tôn với máng.
- Khả năng tràn khi mưa lớn.
Không nên chỉ làm đúng độ dốc mái nhưng bỏ qua hệ thống thu nước.
Bước 10: Xử lý vị trí tiếp giáp tường
Nếu mái một dốc tựa hoặc nối vào tường nhà, vị trí tiếp giáp cần có cấu tạo chống nước phù hợp.
Đây là điểm dễ dột nếu chỉ bơm keo lên khe mà không có chi tiết che hoặc flashing đúng cấu tạo.
Với mái cũ cần sửa chữa tại một số vị trí tiếp giáp, có thể tham khảo màng chống dột Ravi 1mm Korea và sử dụng theo phạm vi ứng dụng của sản phẩm.

Bước 11: Kiểm tra hoàn thiện
Sau khi lợp xong cần kiểm tra toàn bộ mái.
Quan sát:
- Độ thẳng của tấm.
- Vít.
- Mí nối.
- Diềm mái.
- Tiếp giáp tường.
- Máng xối.
- Đường thoát nước.
- Các vị trí xuyên mái.
- Mạt sắt còn sót lại.
Nếu điều kiện cho phép, kiểm tra khả năng thoát nước và quan sát phía dưới mái để phát hiện bất thường trước khi hoàn thiện trần hoặc các lớp che khuất.
Cách làm kèo mái tôn 1 mái bằng thép hộp
Thép hộp thường được sử dụng cho các hệ mái quy mô nhỏ và vừa, nhưng không có nghĩa mọi mái đều có thể sử dụng cùng một loại hộp.
Khi lựa chọn cần xét cả:
Chiều cao tiết diện + chiều rộng + chiều dày thành thép + mác vật liệu + khẩu độ + khoảng cách kèo + sơ đồ liên kết.
Không nên chỉ nói "dùng hộp 50×100" mà bỏ qua chiều dày thép.
Hai thanh có cùng kích thước bên ngoài nhưng chiều dày khác nhau sẽ có đặc tính chịu lực khác nhau.
Ngoài ra, thép quá mỏng có thể gây khó khăn khi hàn và liên kết.

Kèo thép hộp cần chống gỉ không?
Bề mặt thép cần được bảo vệ phù hợp với môi trường sử dụng và hệ vật liệu được lựa chọn.
Đặc biệt chú ý:
- Mối hàn.
- Vị trí cắt.
- Khu vực ngoài trời.
- Điểm dễ đọng nước.
- Các bề mặt bị mất lớp bảo vệ trong quá trình gia công.
Không nên đợi hệ kèo đã bị che kín mới xử lý các điểm này.
Khoảng cách kèo mái tôn 1 mái bao nhiêu?
Đây là thông số nhiều người muốn có một con số cố định, nhưng về kỹ thuật không nên xác định độc lập.
Khoảng cách giữa các kèo ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp làm việc của xà gồ.
Nếu tăng khoảng cách kèo:
- Xà gồ phải vượt nhịp lớn hơn.
- Khả năng võng thay đổi.
- Nội lực trong hệ kết cấu thay đổi.
Nếu giảm khoảng cách:
- Số lượng kèo tăng.
- Khối lượng thép và liên kết tăng.
Vì vậy khoảng cách kèo cần được xác định đồng thời với tiết diện kèo, xà gồ và tải trọng.
Khoảng cách xà gồ mái tôn bao nhiêu?
Tương tự, không có một khoảng cách áp dụng cho tất cả mái.
Một tấm tôn mỏng và một tấm sandwich dày không có cùng khả năng vượt nhịp.
Khoảng cách xà gồ cần dựa trên:
- Loại tôn.
- Chiều dày.
- Biên dạng sóng.
- Tải trọng.
- Tải gió.
- Hướng dẫn của nhà sản xuất tấm lợp.
- Thiết kế kết cấu.
Nếu đặt xà gồ quá thưa so với khả năng của tấm lợp, mái có thể biến dạng hoặc rung nhiều hơn.
Làm kèo mái tôn 1 mái cho nhà cấp 4
Đối với nhà cấp 4, mái một dốc có thể được sử dụng cho toàn bộ nhà hoặc chỉ một phần như bếp, hiên, gara và khu vực phía sau.
Khi làm cần đặc biệt chú ý đến cao độ.
Nếu phía cao của mái nối vào tường nhà, cần đảm bảo mái không che:
- Cửa sổ.
- Ô thông gió.
- Thiết bị.
- Đường ống.
- Các chi tiết cần bảo trì.
Phía thấp cần có đủ khoảng cao sử dụng và không để nước mưa xả trực tiếp vào khu vực đi lại.
Nếu muốn cải thiện nhiệt cho nhà cấp 4, nên tính lớp cách nhiệt hoặc trần ngay từ giai đoạn thiết kế khung. Điều này thuận lợi hơn so với việc hoàn thiện mái rồi mới tìm cách bổ sung vật liệu.
Cách làm mái tôn 1 mái chống nóng
Hệ kèo cũng ảnh hưởng đến khả năng bố trí các lớp phía dưới tôn.
Tùy thiết kế có thể sử dụng:
- Tôn có lớp cách nhiệt.
- Vật liệu cách nhiệt dưới mái.
- Khoảng không khí.
- Trần.
- Thông gió khoảng mái.
- Hệ mái che bổ sung phù hợp.
Nếu sử dụng vật liệu cách nhiệt, cần xem xét cả khả năng chống cháy, chống ẩm và phương pháp cố định.
Không nên coi màng chống dột là vật liệu cách nhiệt chuyên dụng nếu sản phẩm không có thông số chứng minh chức năng này.
Đối với các mái cũ đang cải tạo và xuất hiện điểm thấm, có thể tham khảo màng chống dột mái tôn tự dính KP 1.5mm Korea cho hạng mục chống dột phù hợp trước khi che kín mặt dưới bằng hệ trần.

Mái tôn 1 mái nên đổ nước về đâu?
Phía thấp của mái cần hướng về khu vực có khả năng thu và dẫn nước an toàn.
Thông thường có thể bố trí:
Mặt mái → mép thấp → máng xối → ống thoát → hệ thống thoát nước
Không nên để nước từ mái đổ tự do xuống:
- Tường.
- Móng.
- Lối đi.
- Cửa.
- Nhà bên cạnh.
Đối với mái diện tích lớn, lưu lượng nước tập trung về mép thấp cũng lớn hơn. Kích thước máng và ống thoát cần được tính phù hợp.
Mái tôn 1 mái nối tường làm sao hạn chế dột?
Điểm tiếp giáp giữa đầu cao của mái và tường là một vị trí cần xử lý kỹ.
Một cấu tạo hợp lý thường phải kiểm soát đường nước bằng chi tiết che phù hợp thay vì chỉ dựa vào keo trám.
Cần kiểm tra:
- Mép tôn.
- Tường.
- Flashing.
- Mối nối.
- Vít.
- Khe.
- Hướng nước chảy.
Nếu nước có thể đi vào phía sau chi tiết che, việc bơm keo ở mặt ngoài chưa chắc giải quyết triệt để.
Với các bề mặt phù hợp cần bổ sung lớp chống nước theo thiết kế, có thể tham khảo màng tự dính Bitumax 2mm. Cần sử dụng theo đúng nền và phạm vi ứng dụng của nhà sản xuất, không mặc định dán trực tiếp lên mọi hệ mái tôn.

Những lỗi thường gặp khi làm kèo mái tôn 1 mái
1. Chọn thép theo kinh nghiệm
Thấy nhà bên cạnh sử dụng loại thép nào rồi áp dụng cho công trình của mình là cách làm thiếu cơ sở.
Khẩu độ và tải trọng có thể hoàn toàn khác nhau.
2. Làm độ dốc quá thấp
Nếu độ dốc thấp hơn giới hạn của hệ tấm lợp, khả năng thoát nước và hoạt động của các mối nối có thể bị ảnh hưởng.
3. Kèo không cùng cao độ
Điều này làm xà gồ và mặt mái không phẳng.
4. Xà gồ quá thưa
Tấm lợp phải vượt khoảng cách lớn hơn khả năng được thiết kế.
5. Thiếu hệ giằng
Một hệ mái không chỉ chịu tải trọng theo phương thẳng đứng mà còn chịu tác động của gió và các lực theo phương khác.
Hệ giằng cần được bố trí theo thiết kế.
6. Liên kết kèo với công trình quá yếu
Kèo khỏe nhưng điểm neo không đảm bảo thì toàn hệ vẫn có vấn đề.
7. Bắt vít tôn sai
Vít lệch, quá chặt, quá lỏng hoặc làm hỏng gioăng đều có thể ảnh hưởng đến khả năng chống nước.
8. Không xử lý tiếp giáp tường
Đây là một trong những điểm dễ phát sinh thấm ở mái một dốc nối vào công trình hiện hữu.
9. Không làm máng xối phù hợp
Nước tập trung về một phía nhưng máng quá nhỏ có thể dẫn đến tràn khi mưa lớn.
10. Không vệ sinh mạt sắt
Mạt kim loại từ quá trình cắt và khoan nếu để lại trên mái có thể gây các vết gỉ bề mặt.

Kiểm tra kèo mái tôn sau khi thi công
Sau khi hoàn thành, nên kiểm tra theo trình tự.
Kiểm tra kết cấu
Quan sát:
- Kèo.
- Xà gồ.
- Giằng.
- Mối hàn.
- Bulông.
- Bản mã.
- Điểm neo.
Kiểm tra mặt mái
Quan sát từ nhiều góc để phát hiện vùng võng hoặc biến dạng bất thường.
Kiểm tra vít
Đảm bảo vít được bố trí đúng vị trí và gioăng làm việc đúng cách.
Kiểm tra thoát nước
Nước phải có đường đi liên tục về máng và ống thoát.
Kiểm tra chống dột
Chú ý:
- Mí tôn.
- Vít.
- Tiếp giáp tường.
- Điểm xuyên mái.
- Máng.
- Các góc và giao tuyến.
Nếu phát hiện một điểm dột sau khi mái đã sử dụng, nên xác định chính xác đường nước trước khi sửa chữa thay vì phủ vật liệu lên một khu vực quá rộng.
Câu hỏi thường gặp về cách làm kèo mái tôn 1 mái
Làm kèo mái tôn 1 mái có đơn giản hơn mái 2 mái không?
Về hình học, mái một dốc thường đơn giản hơn vì chỉ có một mặt mái chính. Tuy nhiên hệ kết cấu vẫn phải được tính theo khẩu độ, tải trọng và điều kiện của công trình.
Kèo mái tôn 1 mái dùng thép hộp bao nhiêu?
Không thể xác định chỉ từ việc biết đó là mái một dốc. Cần biết khẩu độ, khoảng cách kèo, tải trọng, loại tôn, chiều dày thép, điều kiện gió và sơ đồ liên kết.
Khoảng cách kèo mái tôn bao nhiêu là hợp lý?
Khoảng cách phải được tính cùng với tiết diện kèo và khả năng vượt nhịp của xà gồ. Không nên sử dụng một khoảng cách cố định cho tất cả công trình.
Mái tôn 1 mái nên dốc bao nhiêu?
Cần căn cứ hệ tấm lợp, chiều dài mái, cấu tạo mối nối, điều kiện thoát nước, thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Mái một dốc có cần máng xối không?
Nếu cần thu nước và dẫn đến vị trí thoát xác định thì nên thiết kế máng xối phù hợp. Việc có cần máng hay không còn phụ thuộc vị trí và cấu tạo công trình.
Có thể hàn kèo trực tiếp vào cột thép không?
Phương pháp liên kết phải được xác định theo thiết kế. Tùy hệ kết cấu có thể sử dụng hàn, bulông, bản mã hoặc tổ hợp liên kết khác.
Có nên làm kèo trước rồi mới chọn tôn?
Không nên. Loại tấm lợp ảnh hưởng đến độ dốc, khoảng cách điểm đỡ và phương pháp liên kết. Nên xác định hệ tấm lợp ngay từ giai đoạn thiết kế mái.
Kết luận
Cách làm kèo mái tôn 1 mái đúng không bắt đầu từ việc chọn một thanh thép hộp rồi hàn thành khung, mà cần xác định đồng bộ khẩu độ – tải trọng – cao độ – độ dốc – kèo – xà gồ – tấm lợp – liên kết – thoát nước.
Trình tự hợp lý là khảo sát công trình, xác định hướng dốc và cao độ, thiết kế hệ chịu lực, dựng kèo, lắp xà gồ, kiểm tra khung, sau đó mới lợp tôn và hoàn thiện hệ thoát nước. Đối với các thông số liên quan trực tiếp đến khả năng chịu lực như tiết diện kèo, chiều dày thép, khoảng cách kèo và xà gồ, nên dựa trên thiết kế kết cấu và thông số của hệ tấm lợp thay vì sao chép một kích thước có sẵn từ công trình khác.